Bảng giá xe Mazda tháng 10/2026

Giá niêm yết và giá lăn bánh Hà Nội tham khảo. Bấm "Báo giá" để nhận giá tốt nhất.

Phiên bảnGiá niêm yếtƯu đãiLăn bánh HN (tham khảo)
2.0 Deluxe749.000.000 ₫- 50.000.000 ₫
Ưu đãi CX-5 tháng 10 — giảm 50 triệu
808.310.700 ₫
2.0 Premium829.000.000 ₫- 50.000.000 ₫
Ưu đãi CX-5 tháng 10 — giảm 50 triệu
897.910.700 ₫
2.5 Signature Premium AWD979.000.000 ₫- 50.000.000 ₫
Ưu đãi CX-5 tháng 10 — giảm 50 triệu
1.065.910.700 ₫

Cập nhật 01/10/2026. Giá và ưu đãi chỉ mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ để có giá chính xác nhất.

Phiên bảnGiá niêm yếtƯu đãiLăn bánh HN (tham khảo)
2.5 Deluxe999.000.000 ₫- 80.000.000 ₫
CX-8 ưu đãi 80 triệu + phụ kiện
1.054.710.700 ₫
2.5 Premium AWD1.099.000.000 ₫- 80.000.000 ₫
CX-8 ưu đãi 80 triệu + phụ kiện
1.166.710.700 ₫
2.5 Premium Sport AWD1.209.000.000 ₫- 80.000.000 ₫
CX-8 ưu đãi 80 triệu + phụ kiện
1.289.910.700 ₫

Cập nhật 01/10/2026. Giá và ưu đãi chỉ mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ để có giá chính xác nhất.

Phiên bảnGiá niêm yếtƯu đãiLăn bánh HN (tham khảo)
2.0 Deluxe699.000.000 ₫—808.310.700 ₫
2.0 Premium769.000.000 ₫—886.710.700 ₫

Cập nhật 01/10/2026. Giá và ưu đãi chỉ mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ để có giá chính xác nhất.

Phiên bảnGiá niêm yếtƯu đãiLăn bánh HN (tham khảo)
1.5 Deluxe569.000.000 ₫—662.710.700 ₫
1.5 Premium639.000.000 ₫—741.110.700 ₫

Cập nhật 01/10/2026. Giá và ưu đãi chỉ mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ để có giá chính xác nhất.

Phiên bảnGiá niêm yếtƯu đãiLăn bánh HN (tham khảo)
1.5 Sedan Deluxe408.000.000 ₫—482.390.700 ₫
1.5 Sedan Luxury455.000.000 ₫—535.030.700 ₫
1.5 Sport Luxury479.000.000 ₫—561.910.700 ₫

Cập nhật 01/10/2026. Giá và ưu đãi chỉ mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ để có giá chính xác nhất.

Phiên bảnGiá niêm yếtƯu đãiLăn bánh HN (tham khảo)
1.5 Deluxe579.000.000 ₫—673.910.700 ₫
1.5 Luxury649.000.000 ₫—752.310.700 ₫
2.0 Signature Premium739.000.000 ₫—853.110.700 ₫

Cập nhật 01/10/2026. Giá và ưu đãi chỉ mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ để có giá chính xác nhất.

Phiên bảnGiá niêm yếtƯu đãiLăn bánh HN (tham khảo)
2.5 Signature1.229.000.000 ₫—1.401.910.700 ₫
2.5 Premium AWD1.359.000.000 ₫—1.547.510.700 ₫

Cập nhật 01/10/2026. Giá và ưu đãi chỉ mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ để có giá chính xác nhất.

Phiên bảnGiá niêm yếtƯu đãiLăn bánh HN (tham khảo)
3.3 Premium AWD1.569.000.000 ₫—1.782.710.700 ₫
3.3 Signature AWD1.799.000.000 ₫—2.040.310.700 ₫

Cập nhật 01/10/2026. Giá và ưu đãi chỉ mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ để có giá chính xác nhất.

Phiên bảnGiá niêm yếtƯu đãiLăn bánh HN (tham khảo)
2.0 RF1.399.000.000 ₫—1.592.310.700 ₫

Cập nhật 01/10/2026. Giá và ưu đãi chỉ mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ để có giá chính xác nhất.